moral force

Định nghĩa

Danh từ: Sức mạnh đạo đức
"Moral force" một khái niệm trừu tượng, chỉ sức mạnh hoặc động lực bắt nguồn từ các nguyên tắc đạo đức, luân lý, tinh thần, thay vì từ lực hay quyền lực vật chất. thường được dùng để mô tả ảnh hưởng tích cực một cá nhân, tổ chức, hoặc phong trào có thể tạo ra dựa trên sự chính trực, công lý, lòng tốt.

dụ sử dụng
  • (Phong trào dân quyền lấy sức mạnh đạo đức từ yêu cầu về bình đẳng công lý.)
  • (Họ hy vọng sẽ hoạt động như một động lực tinh thần cho tất cả các nhà thờ, một sức mạnh đạo đức hướng dẫn hành động của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a moral force": trở thành một sức mạnh đạo đức, thường dùng để ca ngợi ai đó hoặc điều đó ảnh hưởng tích cực về mặt đạo đức.
    • Gandhi was a moral force in the struggle for Indian independence. (Gandhi một sức mạnh đạo đức trong cuộc đấu tranh giành độc lập của Ấn Độ.)
  • "to derive moral force from": lấy sức mạnh đạo đức từ một nguồn nào đó, thường các giá trị tinh thần hoặc niềm tin.
    • The protest derived its moral force from the non-violent principles it followed. (Cuộc biểu tình lấy sức mạnh đạo đức từ các nguyên tắc bất bạo động tuân theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Moral (adj): thuộc về đạo đức, luân lý.
    • She has strong moral principles. ( ấy những nguyên tắc đạo đức mạnh mẽ.)
  • Force (n): sức mạnh, lực lượng.
    • The force of his argument convinced everyone. (Sức mạnh của lập luận của anh ấy đã thuyết phục mọi người.)
  • Moral strength (n): sức mạnh tinh thần, sự kiên cường về đạo đức (gần nghĩa với "moral force").
Từ đồng nghĩa
  • Spiritual dynamic: động lực tinh thần.
  • Ethical influence: ảnh hưởng đạo đức.
  • Moral authority: uy quyền đạo đức (thường chỉ quyền lực dựa trên đạo đức, không phải sức mạnh động lực).
Các cụm từ liên quan
  • To exercise moral force: sử dụng sức mạnh đạo đức.
    • Leaders must exercise moral force to inspire positive change. (Các nhà lãnh đạo phải sử dụng sức mạnh đạo đức để truyền cảm hứng cho sự thay đổi tích cực.)
  • To rely on moral force: dựa vào sức mạnh đạo đức.
    • The movement relied on moral force rather than violence. (Phong trào dựa vào sức mạnh đạo đức thay vì bạo lực.)
Thành ngữ liên quan
  • Moral high ground: vị thế đạo đức cao hơn (thường dùng để chỉ lợi thế trong tranh luận dựa trên đạo đức).
    • They claimed the moral high ground in the debate. (Họ tuyên bố vị thế đạo đức cao hơn trong cuộc tranh luận.)
moral force
The community leader's integrity gave her words a powerful moral force.